D. Bronn

D. Bronn

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Tunisia 1 45 0 0 6.20
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 45 0 0 6.20
Servette FC Tunisia 23 1835 0 1 6.68
Tunisia Salernitana 27 2198 0 0 6.97
Salernitana Tunisia Servette FC 21 1322 0 0 6.68
Tunisia Salernitana 33 2427 1 0 6.76
Metz Tunisia 33 2787 1 2 6.72
Metz Tunisia 41 3673 2 0 6.74
Metz Gent Tunisia 27 2174 0 0 6.74
Tunisia Gent 39 3252 9 0 7.30
Gent 37 3162 2 0
Niort 34 3052 2 0 6.80
Cannes 3 270 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế