D. Brašanac

D. Brašanac

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Malaga 14 319 1 0 6.57
La Liga 2 La Liga 2 14 319 1 0 6.57
Leganés 34 1951 1 2 6.63
Osasuna 3 124 0 0 6.50
Osasuna 32 1465 2 1 6.69
Osasuna 36 2435 1 2 6.60
Osasuna 17 971 2 0 6.63
Osasuna 33 2396 1 1 6.63
Alavés 26 1760 0 1 6.64
Leganés 28 1488 2 0 6.59
Real Betis 26 1714 1 1 6.54
Partizan Belgrade 40 3309 4 0 6.90
Partizan Belgrade 26 1928 2 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế