D. Bîrligea
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1652
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 70
- Sút trúng đích
- 35
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 445
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 85/189
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 5
- Phút
- 381
- Điểm
- 6.67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 92
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 65%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 27/68
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0