D. Arcila
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 7
- Phút
- 568
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 200
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 24/57
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 340
- Điểm
- 7.58
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 101
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 13/33
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 5
- Phút
- 779
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 517
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 22/76
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0