Clement Bischoff
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 4
- Phút
- 497
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 211
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 40/72
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 3
- Phút
- 228
- Điểm
- 6.56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 85
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 15/36
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0