Claudio Bravo

Claudio Bravo

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Chile 5 406 0 0 7.46
Copa América Copa América 2 180 0 0 8.30
Giao hữu Giao hữu 3 226 0 0 6.90
Real Betis 9 810 0 0 7.13
Real Betis 22 2010 0 0 7.15
Real Betis 23 2008 0 0 6.82
Real Betis 21 1890 0 0 7.00
Manchester City Chile 22 1911 0 0 6.69
Manchester City 3 182 0 0 —
Manchester City 14 1275 0 1 6.92
Manchester City Barcelona Chile 38 3356 0 0 6.65
Barcelona Chile 43 3837 0 0 7.13
CHI Barcelona 43 3870 0 0 —
Real Sociedad 44 3960 0 0 —
Real Sociedad 31 2790 0 0 —
Real Sociedad 37 3330 0 0 —
Real Sociedad 38 3420 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế