Ciro Immobile

Ciro Immobile

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bologna Paris FC 22 970 2 2 6.51
Serie A Serie A 6 191 0 0 6.22
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 12 711 2 2 6.66
Siêu cúp Siêu cúp 2 26 0 0 6.80
Cúp Ý Cúp Ý 1 10 0 0 6.20
Cúp Pháp Cúp Pháp 1 32 0 0 6.20
Lazio 43 2274 11 1 6.81
Ý 1 60 1 0 6.90
Lazio 40 3356 32 2 7.22
Lazio Ý 56 4401 32 11 7.25
Lazio 44 3603 39 9 7.45
Ý Lazio 75 4606 31 14 7.14
Lazio 47 3725 41 9 7.47
Lazio Ý 43 3518 26 3 7.17
Sevilla Torino 29 1388 9 3 6.78
Ý Borussia Dortmund 41 226 12 2
Torino 34 0 23 3
Genoa 34 44 5 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế