Chupe
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 360
- Điểm
- 6.33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 66
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 13/31
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 42
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2842
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 24
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 85
- Sút trúng đích
- 53
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 470
- Đường chuyền quyết định
- 36
- Độ chính xác chuyền bóng
- 64%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 107/337
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2