Christian Fuchs

Christian Fuchs

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Charlotte FC 1 46 0 0
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 46 0 0
Leicester City 16 1113 0 0 6.77
Leicester City 17 1243 0 0 6.90
Leicester City 8 656 1 1 7.32
Leicester City 29 2308 0 2 6.89
Leicester City Áo 50 4199 2 5 7.09
Leicester City 34 2920 0 4 7.30
FC Schalke 04 30 2151 3 0
FC Schalke 04 25 1398 0 0
FC Schalke 04 37 2806 1 0
FC Schalke 04 43 3872 4 0
Mainz 05 18 1495 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế