Chris Smalling

Chris Smalling

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Al-Fayha 65 5635 4 1 6.81
Giải VĐQG Saudi Arabia Giải VĐQG Saudi Arabia 34 2991 3 1 6.76
Cúp Vua Cúp Vua 31 2644 1 0 6.87
AS Roma 17 949 0 0 6.71
AS Roma 46 3313 4 0 7.03
AS Roma 21 1359 0 1 6.80
AS Roma Manchester United 38 3242 3 2 7.06
Manchester United Anh 39 3383 1 0 6.89
Manchester United 53 4322 4 0 7.21
Manchester United Anh 44 3294 3 2 7.12
Manchester United 59 5114 2 1 7.04
Anh Manchester United 30 2328 4 0
Manchester United 37 2927 2 0
Manchester United Anh 23 1694 0 0
Manchester United 29 2041 1 0
Manchester United 32 2243 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế