Chidera Ejuke
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 6
- Phút
- 954
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 360
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 97/168
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 17
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/8
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 20
- Phút
- 969
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 410
- Đường chuyền quyết định
- 21
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 18
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 86/167
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 20
- Phút
- 969
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 410
- Đường chuyền quyết định
- 21
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 18
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 86/167
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 15
- Phút
- 889
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 19
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 270
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 67/136
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 1
- Phút
- 152
- Điểm
- 7.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 77
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 26/41
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 15
- Phút
- 889
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 19
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 270
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 67/136
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 47
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 24
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 6/8
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2062
- Điểm
- 7.12
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 58
- Sút trúng đích
- 24
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 583
- Đường chuyền quyết định
- 40
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 18
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 340
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 72
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0