Cherif Ndiaye

Cherif Ndiaye

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Senegal 4 45 0 0 6.50
Giao hữu Giao hữu 4 45 0 0 6.50
Sao Đỏ Belgrade Samsunspor Senegal 47 2299 13 3 6.70
Sao Đỏ Belgrade 27 1557 10 3 7.08
Sao Đỏ Belgrade Adana Demirspor Senegal 36 1834 12 3 6.82
Adana Demirspor Shanghai Port 33 2290 14 2 6.81
Göztepe 30 1906 11 3 6.90
Göztepe HNK Gorica 42 2966 12 1 6.70
HNK Gorica 36 2630 11 0
SK Beveren HNK Gorica 18 1053 8 0
SK Beveren 4 52 0 0
SK Beveren 3 51 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế