Ché Adams

Ché Adams

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Scotland 5 286 2 0 6.89
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 147 0 0 6.45
Giao hữu Giao hữu 2 139 2 0 7.55
Torino Scotland 38 2229 11 3 6.85
Torino Scotland 55 3719 13 4 6.86
Scotland Southampton 51 2830 18 4 7.00
Southampton Scotland 43 2907 11 4 6.83
Southampton Scotland 34 2234 9 3 6.79
Southampton Scotland 55 3879 12 6 6.80
Southampton 35 1331 4 3 6.66
Birmingham City 48 3854 22 4 7.11
Birmingham City 33 1801 9 2 6.76
Birmingham City Sheffield United 43 2820 7 3 6.82
Sheffield United 41 2875 12 0
Sheffield United 13 530 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế