Cesc Fàbregas

Cesc Fàbregas

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Monaco 5 117 0 0 6.68
Champions League Champions League 2 37 0 0 6.45
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 2 36 0 0 6.80
Europa League Europa League 1 44 0 0 6.90
Monaco 21 871 2 3 6.99
Monaco 18 934 0 3 6.78
Chelsea Monaco 24 1529 1 2 6.95
Chelsea 40 3000 3 5 7.37
Chelsea 29 1328 5 12 7.36
Chelsea 44 3503 6 8 7.35
Tây Ban Nha Chelsea 44 3618 5 0
Barcelona 45 3033 9 0
Barcelona 40 2850 12 0
Barcelona 37 2610 10 0
Arsenal 30 2277 6 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2021

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế