Casemiro

Casemiro

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Brazil 16 1153 2 1 7.34
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 379 1 0 7.42
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 7 600 0 0 7.23
Giao hữu Giao hữu 4 174 1 1 7.43
Manchester United Brazil 45 3322 11 5 7.23
Manchester United 59 2724 5 2 7.34
Manchester United Brazil 39 2984 7 3 7.12
Brazil Manchester United Real Madrid 71 5433 9 6 7.28
Real Madrid Brazil 53 4241 2 3 7.29
Real Madrid 45 3850 7 5 7.32
Real Madrid Brazil 58 4985 8 5 7.23
Brazil Real Madrid 63 4890 4 0 7.13
Real Madrid Brazil 53 4236 8 3 7.31
Real Madrid Brazil 48 3681 6 3 7.30
Real Madrid Brazil 42 2919 1 3 7.37
FC Porto Brazil Real Madrid 43 3284 4 0
Real Madrid São Paulo 27 689 0 0
Real Madrid São Paulo Brazil Real Madrid Castilla 52 3039 2 0
São Paulo Brazil 29 1924 5 0
São Paulo 18 1239 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế