Carlos Neva
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2670
- Điểm
- 6.63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1126
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 37
- Chặn bóng
- 18
- Cắt bóng
- 46
- Thắng tranh bóng
- 89/174
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 284
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 72
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 70%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 8/11
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0