Callan Elliot

Callan Elliot

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
New Zealand 4 89 0 0 6.79
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 12 0 0 7.00
Giao hữu Giao hữu 2 10 0 0 6.90
Cúp Kirin Cúp Kirin 1 67 0 0 6.38
Auckland New Zealand 30 1812 0 1 6.82
Auckland 26 820 1 0 6.83
New Zealand 3 114 0 0 6.20
Wellington Phoenix 28 2282 1 4 6.59
Wellington Phoenix 15 904 0 0 6.20
New Zealand U23 3 125 0 0 —
Wellington Phoenix New Zealand U20 Wellington Phoenix II 19 1609 1 0 7.12
Wellington Phoenix U19 New Zealand Wellington Phoenix II 23 1722 0 0 6.50
Tasman United 15 1018 2 0 —
Tasman United 2 32 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế