C. Tobar
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 13
- Phút
- 867
- Điểm
- 5.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 349
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 39/74
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 1
- Phút
- 168
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 70
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 14/22
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 40
- Đá chính
- 35
- Phút
- 3173
- Điểm
- 7.41
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Kiến tạo
- 12
- Cú sút
- 53
- Sút trúng đích
- 35
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1349
- Đường chuyền quyết định
- 92
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 40
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 25
- Thắng tranh bóng
- 154/348
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 9
- Phút
- 326
- Điểm
- 6.67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 178
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 24/32
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0