C. Summerville

C. Summerville

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Netherlands Netherlands 2 135 0 0 7.10
Friendlies Friendlies 2 135 0 0 7.10
West Ham West Ham 34 2717 7 3 7.16
West Ham West Ham 22 989 1 2 6.73
Leeds Leeds Netherlands U21 Netherlands U21 55 4200 22 10 7.73
Leeds Leeds 31 1656 4 2 6.61
Leeds United U23 Leeds United U23 Leeds Leeds Leeds United U21 Leeds United U21 24 1083 7 0 6.71
Feyenoord Feyenoord Leeds United U21 Leeds United U21 Netherlands U19 Netherlands U19 6 433 5 1 7.00
ADO Den Haag ADO Den Haag 22 1574 2 1 6.86
Dordrecht Dordrecht Netherlands U17 Netherlands U17 Feyenoord U19 Feyenoord U19 37 2867 6 0
Feyenoord U19 Feyenoord U19 1 44 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế