C. Starfelt

C. Starfelt

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Sweden Sweden 1 26 0 0 6.50
Friendlies Friendlies 1 26 0 0 6.50
Celta Vigo Celta Vigo Sweden Sweden 32 2492 1 0 6.87
Celta Vigo Celta Vigo Sweden Sweden 41 3025 1 0 7.01
Celta Vigo Celta Vigo Sweden Sweden Celtic Celtic 40 2646 1 0 7.02
Celtic Celtic Sweden Sweden 38 3145 3 1 7.19
Celtic Celtic Sweden Sweden Rubin Rubin 51 4515 0 1 7.13
Rubin Rubin Sweden Sweden 33 2929 3 0 7.09
IFK Goteborg IFK Goteborg Rubin Rubin 25 2147 1 0 7.03
IFK Goteborg IFK Goteborg 30 2614 0 1 7.03
IF Brommapojkarna IF Brommapojkarna IFK Goteborg IFK Goteborg 31 2788 1 0
IF Brommapojkarna IF Brommapojkarna 28 2485 1 0
IF Brommapojkarna IF Brommapojkarna 17 1285 0 0
IF Brommapojkarna IF Brommapojkarna 28 2026 0 0
IF Brommapojkarna IF Brommapojkarna 1 44 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế