C. Salcedo

C. Salcedo

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Monterrey 6 356 0 1 7.00
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 3 208 0 1 7.17
Cúp Leagues Cup Cúp Leagues Cup 3 148 0 0 6.83
Monterrey 15 973 0 0 6.57
Monterrey FC Juárez 26 2232 2 2 6.82
Cruz Azul 38 2596 0 0 6.89
Toronto FC FC Juárez 46 4029 0 0 6.81
Tigres UANL 17 1458 3 0 7.06
Tigres UANL Toronto FC 41 3408 1 0 6.97
Tigres UANL 28 2204 2 0 6.64
Mexico Eintracht Frankfurt Tigres UANL 37 2877 1 0 6.98
Eintracht Frankfurt 24 1997 0 0 6.95
Fiorentina Chivas de Guadalajara Mexico 24 1823 0 1 6.88
Mexico 4 169 0 0
Real Salt Lake 13 890 1 0
Real Salt Lake 17 1451 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế