C. Rivera
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 10
- Phút
- 879
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 503
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 33
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 53/102
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1702
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 821
- Đường chuyền quyết định
- 19
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 49
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 16
- Thắng tranh bóng
- 80/156
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1710
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1227
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 46%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 77
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 139/245
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 11
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 32
- Phút
- 2821
- Điểm
- 7.28
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 23
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1730
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 47%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 137
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 43
- Thắng tranh bóng
- 246/431
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 126
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 55%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 14/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1870
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 26
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1612
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 43%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 106
- Chặn bóng
- 16
- Cắt bóng
- 54
- Thắng tranh bóng
- 232/442
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2617
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1230
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 111
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 48
- Thắng tranh bóng
- 220/415
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2000
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1089
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 61
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 33
- Thắng tranh bóng
- 121/248
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 44
- Đá chính
- 41
- Phút
- 3619
- Điểm
- 6.99
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 36
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1788
- Đường chuyền quyết định
- 50
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 105
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 50
- Thắng tranh bóng
- 139/268
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 7
- Phút
- 770
- Điểm
- 6.66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 273
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 42/93
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 630
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 485
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 281
- Điểm
- 6.72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 179
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 20/46
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0