C. Ramirez

C. Ramirez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Austin FC Los Angeles Galaxy 15 743 4 1 6.79
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 14 685 4 1 6.82
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 1 58 0 0 6.30
Los Angeles Galaxy 33 1233 5 1 6.66
Columbus Crew 37 2052 10 5 6.95
Columbus Crew 58 2199 12 4 6.74
Houston Dynamo 6 87 1 0 6.70
Houston Dynamo 15 674 2 1 6.75
Los Angeles FC Houston Dynamo 30 1809 9 2 7.22
Minnesota United FC Los Angeles FC 30 1884 10 0 6.87
Minnesota United FC 30 2392 14 3 6.91

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế