C. Montes

C. Montes

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Mexico Lokomotiv 110d8aa3fa070c72 14 1004 0 0 6.77
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 315 0 0 7.08
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 3 210 0 0 6.59
Giao hữu Giao hữu 4 269 0 0 6.65
Giao hữu Giao hữu 3 210 0 0 6.70
Mexico Lokomotiv 35 3004 7 0 7.26
Mexico Lokomotiv Almería 28 2352 2 0 7.05
Almería Mexico 32 2726 0 2 6.78
Mexico Espanyol Monterrey 62 4831 3 2 6.83
Monterrey Mexico All-Star Liga MX 38 3046 3 1 6.84
Monterrey Mexico U23 Mexico 38 3183 0 2 6.85
Monterrey Mexico 48 3696 2 1 7.00
Monterrey Mexico Mexico U21 32 2039 2 0 6.95
Monterrey Mexico 40 2947 0 2 6.78
Monterrey Mexico U23 44 3887 5 2 7.03
Monterrey 37 3204 2 2 6.99

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế