C. Mbuyi
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 8
- Phút
- 751
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 24
- Sút trúng đích
- 17
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 171
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 52/110
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 2
- Phút
- 266
- Điểm
- 6.49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 52
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 65%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 10/34
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0