C. Mavinga

C. Mavinga

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Los Angeles Galaxy 21 1170 0 0 6.42
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 19 1126 0 0 6.42
Cúp Mở Mỹ Cúp Mở Mỹ 2 44 0 0
Toronto FC 21 1523 0 0 6.71
Toronto FC 25 1905 0 0 6.73
Toronto FC 21 1725 0 1 6.96
Toronto FC 33 2753 0 1 6.89
Toronto FC 19 1309 0 0 6.95
Toronto FC 34 2699 0 2 6.98
Troyes 23 1833 0 1 6.53
Stade de Reims 11 818 0 0
Rennes 31 2683 0 0
Rennes 22 1656 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế