C. Kyriakou
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 9
- Phút
- 900
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 504
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 42/77
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0