C. Itten

C. Itten

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Thụy Sĩ 5 90 0 0 6.68
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 54 0 0 6.67
Giao hữu Giao hữu 2 36 0 0 6.70
Young Boys Bern Fortuna Düsseldorf 38 3268 19 3 6.96
Young Boys Bern Thụy Sĩ 47 2024 8 3 6.89
Young Boys Bern Thụy Sĩ 44 2551 14 3 6.93
Young Boys Bern 36 2136 22 8 7.25
Rangers SpVgg Greuther Fürth 18 799 4 0 6.60
Rangers Thụy Sĩ 44 1300 10 3 6.91
FC St. Gallen Switzerland U21 39 3013 19 4 7.14
FC St. Gallen 9 612 4 0
FC Basel 1893 FC Luzern FC St. Gallen Switzerland U21 35 1659 7 0 6.30
FC Luzern 29 1556 3 0
FC Basel 1893 Switzerland U19 15 757 1 0 6.20
Basel U19 5 289 4 0
Basel U19 2 154 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế