C. Hernández

C. Hernández

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Colombia Colombia 4 129 0 0 6.60
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 2 81 0 0 6.50
Friendlies Friendlies 2 48 0 0 6.70
Real Betis Real Betis Colombia Colombia Columbus Crew Columbus Crew 41 3187 15 3 6.90
Columbus Crew Columbus Crew Real Betis Real Betis MLS All-Stars MLS All-Stars Colombia Colombia 58 4496 31 12 7.61
Columbus Crew Columbus Crew Colombia Colombia 71 6350 45 17 7.65
Columbus Crew Columbus Crew Colombia Colombia 17 1343 9 2 7.52
Watford Watford 28 1409 5 3 6.79
Getafe Getafe Watford Watford 23 1474 2 3 6.80
Mallorca Mallorca Colombia U20 Colombia U20 29 2072 8 1 6.75
Huesca Huesca Colombia Colombia 35 2173 6 3 6.86
Huesca Huesca America de Cali America de Cali 57 3905 20 8 7.10
Deportivo Pereira Deportivo Pereira 34 3033 20 0
Deportivo Pereira Deportivo Pereira 23 1219 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế