C. Harvey

C. Harvey

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Panama Panama Panama Panama Minnesota United FC Minnesota United FC 23 1385 3 2 6.95
World Cup - Qualification CONCACAF World Cup - Qualification CONCACAF 6 422 1 1 7.10
World Cup - Qualification CONCACAF World Cup - Qualification CONCACAF 6 422 1 1 7.10
Friendlies Friendlies 5 264 1 0 7.13
Major League Soccer Major League Soccer 4 97 0 0 6.30
Friendlies Friendlies 2 180 0 0 6.90
Minnesota United FC Minnesota United FC Panama Panama 32 1904 3 1 7.14
Minnesota United FC Minnesota United FC Panama Panama Minnesota United II Minnesota United II Phoenix Rising Phoenix Rising 38 2279 3 1 6.94
Phoenix Rising Phoenix Rising Panama Panama Los Angeles Galaxy Los Angeles Galaxy 38 2953 8 0
Ventura County Ventura County Los Angeles Galaxy Los Angeles Galaxy Panama Panama 21 1227 1 0
Ventura County Ventura County Los Angeles Galaxy Los Angeles Galaxy Panama Panama 21 1373 3 0 6.42
Los Angeles Galaxy Los Angeles Galaxy Ventura County Ventura County 7 179 0 0 6.68
Ventura County Ventura County Panama U20 Panama U20 Panama Panama 24 2008 2 0
Panama U20 Panama U20 Tauro FC Tauro FC 7 548 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế