C. Günter
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1573
- Điểm
- 6.57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 514
- Đường chuyền quyết định
- 20
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 37/69
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 7
- Phút
- 618
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 228
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 14/28
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 3
- Phút
- 292
- Điểm
- 6.52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 105
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 4/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 0
- Phút
- 75
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0