C. Evans
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 6
- Phút
- 546
- Điểm
- 6.46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 107
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 65%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 22/78
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 135
- Điểm
- 8.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 40
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 70%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0