C. Cortés
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 32
- Phút
- 2708
- Điểm
- 7.19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 25
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1776
- Đường chuyền quyết định
- 64
- Độ chính xác chuyền bóng
- 55%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 40
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 35
- Thắng tranh bóng
- 89/167
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1447
- Điểm
- 7.12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 604
- Đường chuyền quyết định
- 40
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 24/53
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 97
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0