C. Chambers

C. Chambers

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Aston Villa Aston Villa 37 397 0 1 6.60
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 31 159 0 1 6.56
UEFA Europa Conference League UEFA Europa Conference League 3 178 0 0 6.97
Premier League - Summer Series Premier League - Summer Series 3 60 0 0
Aston Villa Aston Villa 19 664 1 0 6.53
Aston Villa Aston Villa Arsenal Arsenal 19 1345 2 0 6.84
Arsenal Arsenal 16 1050 0 3 6.84
Arsenal Arsenal 22 1617 1 4 7.07
Fulham Fulham Arsenal Arsenal 36 2831 2 0 6.78
Arsenal Arsenal 25 1804 0 0 6.97
Middlesbrough Middlesbrough Arsenal Arsenal 28 2474 2 0 7.28
Arsenal Arsenal 24 1110 1 0 6.88
Arsenal Arsenal 37 2643 1 0
Southampton Southampton 24 1821 0 0
Southampton Southampton 1 7 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế