C. Blackman

C. Blackman

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Panama Slovan Bratislava Panama 28 1714 2 0 6.34
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 178 0 0 6.45
Champions League Champions League 8 594 0 0 5.45
Vòng loại World Cup - CONCACAF Vòng loại World Cup - CONCACAF 5 283 1 0 7.05
Vòng loại World Cup - CONCACAF Vòng loại World Cup - CONCACAF 5 283 1 0 7.05
Giao hữu Giao hữu 5 176 0 0 6.23
Giao hữu Giao hữu 2 110 0 0 6.60
Cúp Kirin Cúp Kirin 1 90 0 0 6.26
Slovan Bratislava Panama 39 2018 2 4 6.94
Slovan Bratislava Panama 38 2648 3 3 6.87
Slovan Bratislava Panama 28 1993 2 0 7.12
Dunajska Streda Panama Slovan Bratislava 46 3292 3 0 6.88
Dunajska Streda 18 1429 0 0 —
Dunajska Streda 31 2611 0 0 —
Dunajska Streda Panama 37 2491 1 0 —
Dunajska Streda 6 277 0 0 —
Deportivo Universitario Dunajska Streda Panama U20 19 1544 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế