César Huerta

César Huerta

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Mexico 110d8aa3fa070c72 3 103 0 0 6.30
World Cup World Cup 1 13 0 0 6.30
Friendlies Friendlies 1 45 0 0 6.30
Friendlies Friendlies 1 45 0 0 6.30
Anderlecht Mexico 19 860 1 0 6.58
Anderlecht Mexico Pumas UNAM Liga MX All-Stars 87 6436 22 16 7.12
Pumas UNAM Mexico 46 3566 13 11 7.11
Pumas UNAM 26 1545 2 2 6.77
Guadalajara Chivas 20 676 1 0 6.57
Mazatlán Guadalajara Chivas Tapatío 24 1476 3 0 6.42
Monarcas Guadalajara Chivas 22 940 0 0 5.33
Guadalajara Chivas Zacatepec 1948 18 1234 6 0 6.30
Mexico W U17 Mexico U17 10 338 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế