Bukayo Saka

Bukayo Saka

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
England 2 45 0 1 7.10
World Cup World Cup 1 18 0 1 7.30
Friendlies Friendlies 1 27 0 0 6.90
Arsenal England 57 3634 12 9 7.17
Arsenal England 60 4425 20 16 7.50
Arsenal England 59 4623 26 14 7.62
England Arsenal 61 4506 21 12 7.18
Arsenal Anh U21 England 46 3541 13 7 6.97
Arsenal England England U19 61 4536 11 7 6.95
Arsenal England U19 47 3012 7 12 6.97
Arsenal England U17 Arsenal U21 Arsenal U18 15 1055 4 0 6.72
Arsenal U18 8 411 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế