Bruno Henrique

Bruno Henrique

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Internacional 17 1088 1 1 6.74
Serie A Serie A 15 934 0 1 6.67
Cúp Brazil Cúp Brazil 2 154 1 0 7.25
Internacional 54 2767 3 1 6.73
Internacional 81 4345 6 3 6.93
Internacional 25 1113 2 0 6.84
Al-Ittihad (Jeddah) 28 2487 2 1 7.07
Al-Ittihad (Jeddah) 33 2036 2 6 7.16
Palmeiras Al-Ittihad (Jeddah) 47 2823 1 4 7.07
Palmeiras Al-Ittihad (Jeddah) 47 3993 11 4 7.06
Palmeiras 49 3651 12 4 6.99
Palmeiras 17 1245 2 1 7.05
Palermo Corinthians 61 4671 5 3 7.07
Corinthians 29 1813 1 0 6.92
Corinthians 30 1845 1 0
Portuguesa 29 2528 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế