Bruno Guimarães

Bruno Guimarães

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Brazil Brazil 19 1423 2 2 7.21
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 17 1333 1 2 7.19
Friendlies Friendlies 2 90 1 0 7.40
Newcastle Newcastle Brazil Brazil 46 3698 9 9 7.31
Newcastle Newcastle Brazil Brazil 55 4393 5 8 7.17
Newcastle Newcastle Brazil Brazil 54 4609 7 10 7.38
Newcastle Newcastle Brazil Brazil 50 3484 6 8 7.11
Lyon Lyon Newcastle Newcastle 42 2904 5 6 7.26
Lyon Lyon Brazil  U23 Brazil U23 43 2599 3 2 7.08
Atletico Paranaense Atletico Paranaense Lyon Lyon 51 4203 5 2 7.32
Atletico Paranaense Atletico Paranaense 44 2550 3 1 6.98
Atletico Paranaense Atletico Paranaense Gremio Osasco Audax Gremio Osasco Audax 6 136 0 0 6.83

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế