Bruno Fernandes

Bruno Fernandes

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Portugal Portugal 4 259 1 1 7.30
Friendlies Friendlies 4 259 1 1 7.30
Manchester United Manchester United 42 3651 11 23 7.67
Manchester United Manchester United Portugal Portugal 78 6779 28 19 7.77
Manchester United Manchester United Portugal Portugal 62 5383 22 18 7.92
Manchester United Manchester United Portugal Portugal 73 6107 18 17 7.62
Manchester United Manchester United Portugal Portugal 51 4094 14 13 7.31
Manchester United Manchester United Portugal Portugal 77 5893 31 21 7.52
Sporting CP Sporting CP Manchester United Manchester United 48 4172 27 15 7.80
Sporting CP Sporting CP Portugal Portugal 63 5139 32 14 7.67
Sporting CP Sporting CP Portugal U21 Portugal U21 Portugal Portugal 69 5759 20 13 7.57
Sampdoria Sampdoria Portugal U23 Portugal U23 38 2116 5 2 6.75
Udinese Udinese 33 2295 3 4 7.05
Udinese Udinese Portugal U21 Portugal U21 39 2253 5 0
Udinese Udinese 28 1759 4 0
Novara Novara 23 1410 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế