Bruma

Bruma

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Benfica 8 152 0 0 6.62
Cúp thế giới các câu lạc bộ FIFA Cúp thế giới các câu lạc bộ FIFA 1 61 0 0 6.70
Primeira Liga Primeira Liga 3 30 0 0 6.50
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 4 61 0 0 6.70
SC Braga Benfica Bồ Đào Nha 61 2519 10 9 7.01
SC Braga 35 2247 8 5 7.12
Fenerbahçe SC Braga 32 1332 5 7 7.05
PSV Eindhoven 48 1869 10 4 6.84
Olympiacos PSV Eindhoven Bồ Đào Nha 47 962 10 3 6.54
PSV Eindhoven 30 1561 5 3 6.99
RB Leipzig Bồ Đào Nha 27 1185 3 4 6.81
RB Leipzig 41 2559 7 2 6.90
Real Sociedad 33 1452 3 1 6.80
Galatasaray 33 0 3 0 —
Sporting CP 13 0 1 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế