Brayan Rovira
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1127
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 704
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 34/62
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 8
- Phút
- 740
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 425
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 32/63
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 41
- Đá chính
- 37
- Phút
- 3166
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 33
- Sút trúng đích
- 21
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1820
- Đường chuyền quyết định
- 39
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 53
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 44
- Thắng tranh bóng
- 109/194
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 180
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 107
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 46%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 10/19
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1600
- Điểm
- 6.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 767
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 47/93
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 49
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 7/12
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 35
- Phút
- 3090
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1671
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 46%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 56
- Chặn bóng
- 10
- Cắt bóng
- 53
- Thắng tranh bóng
- 108/203
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 621
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 311
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 47%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 16/41
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 360
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 43
- Đá chính
- 37
- Phút
- 3285
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1381
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 46%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 51
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 37
- Thắng tranh bóng
- 89/158
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 6
- Phút
- 568
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 688
- Điểm
- 6.89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 490
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 55%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 21/50
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 13
- Phút
- 1208
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 212
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 2
- Phút
- 234
- Điểm
- 6.43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 82
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 62%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 0/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 97
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 40
- Đá chính
- 36
- Phút
- 3120
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 25
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1695
- Đường chuyền quyết định
- 21
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 41
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 57
- Thắng tranh bóng
- 52/105
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 2
- Phút
- 243
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 347
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 248
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 25/40
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 89
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 9/15
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0