Brandon Mechele

Brandon Mechele

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bỉ 8 658 0 0 6.93
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 480 0 0 6.94
Giao hữu Giao hữu 3 178 0 0 6.90
Club Brugge 53 4700 7 2 7.21
Club Brugge Bỉ 60 5319 4 1 7.23
Club Brugge 62 5425 6 0 6.95
Club Brugge 46 4044 2 0 7.04
Club Brugge 45 3646 0 0 7.14
Club Brugge Bỉ 47 4009 3 0 7.16
Club Brugge 38 3406 1 0 6.86
Club Brugge 40 3600 0 0 7.07
Club Brugge 48 4350 5 0
Club Brugge St. Truiden 9 810 1 0 6.80
Club Brugge Belgium U21 34 2869 0 0 6.93
Club Brugge 49 4293 3 0
Club Brugge Belgium U21 31 2639 0 0
Club Brugge 3 44 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế