Bicho
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 21
- Phút
- 2169
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1296
- Đường chuyền quyết định
- 36
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 52
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 120/213
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 41
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 2/7
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0