Bernardo Silva

Bernardo Silva

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bồ Đào Nha Real Madrid 13 483 0 1 6.26
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 103 0 0 6.43
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 6 282 0 1 6.65
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 1 3 0 0 2.02
Giao hữu Giao hữu 2 95 0 0 6.90
Manchester City 59 4254 5 5 6.88
Manchester City Bồ Đào Nha 74 5446 7 5 7.17
Manchester City Bồ Đào Nha 62 4602 15 13 7.42
Bồ Đào Nha Manchester City 73 4401 7 9 6.93
Manchester City Bồ Đào Nha 52 4063 13 7 7.08
Manchester City Bồ Đào Nha 66 4714 7 13 6.98
Manchester City 53 3298 8 10 7.06
Bồ Đào Nha Manchester City 73 5557 16 14 7.22
Manchester City Bồ Đào Nha 62 3311 10 10 7.07
Monaco Bồ Đào Nha 60 4354 12 10 6.90
Monaco Portugal U21 Bồ Đào Nha 59 4243 12 1 6.82
Monaco Benfica 46 3092 10 0 —
Benfica Portugal U19 Benfica B 47 3576 9 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế