Bernard

Bernard

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Atlético Mineiro 22 1166 4 2 6.76
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 6 327 3 0 7.05
Serie A Serie A 15 757 1 2 6.62
Cúp Brazil Cúp Brazil 1 82 0 0 7.20
Atlético Mineiro 49 2092 5 3 6.92
Atlético Mineiro 26 1499 0 0 6.93
Panathinaikos 50 3522 11 8 7.25
Everton 18 794 3 1 6.98
Everton 30 1413 3 2 6.65
Everton 36 2308 2 3 6.66
Shakhtar Donetsk 28 2151 10 0 6.90
Shakhtar Donetsk 36 2322 7 1 6.89
Shakhtar Donetsk 38 1885 5 2 6.89
Brazil Shakhtar Donetsk 26 1093 2 0
Atlético Mineiro 14 1108 5 0
Atlético Mineiro 38 3199 11 0
Atlético Mineiro 24 1810 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế