Bastian Schweinsteiger

Bastian Schweinsteiger

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Chicago Fire 30 2676 1 3 7.11
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 30 2676 1 3 7.11
Chicago Fire Bayern Munich 37 3091 5 5 7.12
Chicago Fire 26 2139 3 2 7.24
Manchester United Đức 6 224 1 1 7.53
Manchester United Bayern Munich 33 2061 2 0 6.96
Đức Bayern Munich 34 2443 5 0
Bayern Munich 35 2648 8 0
Bayern Munich 45 3672 9 0
Bayern Munich 36 2766 5 0
Bayern Munich 44 3787 8 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2019

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế