Baba Rahman

Baba Rahman

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Ghana 1 11 0 0 6.20
Friendlies Friendlies 1 11 0 0 6.20
PAOK 37 2748 3 3 6.81
PAOK 46 3676 8 0 6.86
PAOK Ghana 45 3652 7 3 7.19
Ghana Reading 31 2301 0 0 6.57
Ghana Chelsea Reading 35 2951 0 1 6.79
PAOK Chelsea U23 20 1613 1 0
Mallorca Ghana 9 692 0 2 7.16
FC Schalke 04 Reims Ghana 19 1652 1 1 6.93
FC Schalke 04 Ghana 2 72 0 0 6.90
FC Schalke 04 Ghana 23 1487 1 2 6.70
Chelsea Ghana FC Augsburg 32 2587 0 2 6.87
FC Augsburg SpVgg Greuther Fürth 33 2833 2 0
SpVgg Greuther Fürth 23 1376 0 0
SpVgg Greuther Fürth 21 1658 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế