B. Vriends

B. Vriends

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Sparta Rotterdam 61 5096 4 1 7.04
Eredivisie Eredivisie 27 2301 2 1 7.01
Cúp KNVB Cúp KNVB 34 2795 2 0 7.06
Sparta Rotterdam 35 2883 2 0 7.05
Sparta Rotterdam 34 2913 3 0 6.89
Sparta Rotterdam 26 2320 0 0 6.88
Sparta Rotterdam 28 2514 2 1 6.85
Sparta Rotterdam 11 871 0 0 6.56
Sparta Rotterdam 21 1241 1 0 6.67
GO Ahead Eagles 33 2929 3 0 —
GO Ahead Eagles 34 3060 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia