B. Ramírez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2258
- Điểm
- 6.63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1053
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 38
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 44
- Thắng tranh bóng
- 85/181
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2237
- Điểm
- 6.72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 878
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 43
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 28
- Thắng tranh bóng
- 105/223
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0