B. Ramírez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1069
- Điểm
- 6.64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 465
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 18
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 36/76
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2237
- Điểm
- 6.72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 878
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 43
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 28
- Thắng tranh bóng
- 105/223
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0